Máy tăm nước M139Art
Bản 9 chế độ có màn hình số như M139Plus nhưng phối bảng điều khiển đen bóng trên thân trắng, tạo điểm nhấn khi trưng bày.
Thông số lấy từ catalogue chính thức Inmax Dental (trang 6).
Tổng hợp từ catalogue và banner chính thức Inmax Dental.
Màn hình số chữ trắng trên nền đen, đọc rõ cả khi phòng tắm thiếu sáng.
9 chế độ 1–9, áp lực 40–130 PSI, tần số xung 1.400–1.600 lần/phút.
Bình 300 ml, pin 1500 mAh, IPX7; thân 221 × 72 × 78 mm, nặng 277 g.
Hộp kèm 4 đầu phun và cáp Type-C; 30 máy mỗi thùng 47 × 46 × 26 cm, 12 kg.
Số liệu theo catalogue chính thức Inmax Dental, đại lý dùng để tư vấn và đối chiếu khi nhận hàng.
Banner do Inmax phát hành — đối tác tải về dùng cho sàn thương mại điện tử và mạng xã hội.
Bấm vào ảnh để tải bản gốc.
Để đối tác chọn đúng mã cho kênh bán của mình trước khi đặt lô đầu.
| Mã hàng | Dung tích | Áp lực | Mức | Nguồn | Đóng thùng |
|---|---|---|---|---|---|
| M139Máy tăm nước M139 | 300ml ≈ 45 giây | 40 – 130 PSI | 4 | 1500 mAh | 30PCS/CTN · 12KG/CTN |
| M139PlusMáy tăm nước M139Plus | 300ml ≈ 45 giây | 40 – 130 PSI | 9 | 1500 mAh | 30PCS/CTN · 12KG/CTN |
| M139ArtMáy tăm nước M139Art | 300ml ≈ 45 giây | 40 – 130 PSI | 9 | 1500 mAh | 30PCS/CTN · 12KG/CTN |
| M149Máy tăm nước M149 | 300ml ≈ 45 giây | 40 – 130 PSI | — | 1500 mAh | 30PCS/CTN · 14KG/CTN |
| M149ArtMáy tăm nước có đèn UV M149Art | 300ml ≈ 45 giây | 30 – 120 PSI | 5 | 1500 mAh | 30PCS/CTN · 14KG/CTN |
Vuốt ngang để xem hết bảng.
Bốn tình huống hậu mãi thường gặp nhất — đối tác đọc xong tự trả lời được cho khách mà không cần gọi về hãng.