Máy tăm nước M141
Thân ngắn 157 mm với bình 210 ml trong suốt có gân — máy tăm nước gọn nhất danh mục mới, bỏ túi khi đi công tác.
Thông số lấy từ catalogue chính thức Inmax Dental (trang 16).
Tổng hợp từ catalogue và banner chính thức Inmax Dental.
Kích thước 157 × 67 × 49 mm, nặng 245 g; vỏ nhựa ABS.
4 chế độ Xung, Nhẹ, Thường, Mạnh; áp lực 40–130 PSI, pin 1500 mAh, IPX7.
Hộp xanh “Portable Water Flosser” 176 × 72 × 76 mm, kèm 4 đầu phun và cáp Type-C.
50 máy mỗi thùng 47 × 46 × 26 cm, 18,5 kg.
Số liệu theo catalogue chính thức Inmax Dental, đại lý dùng để tư vấn và đối chiếu khi nhận hàng.
Banner do Inmax phát hành — đối tác tải về dùng cho sàn thương mại điện tử và mạng xã hội.
Bấm vào ảnh để tải bản gốc.
Để đối tác chọn đúng mã cho kênh bán của mình trước khi đặt lô đầu.
| Mã hàng | Dung tích | Áp lực | Mức | Nguồn | Đóng thùng |
|---|---|---|---|---|---|
| M209Máy tăm nước M209 | 310ml ≈ 45 giây | 40 – 130 PSI | 4 | 2000 mAh | 30PCS/CTN · 14KG/CTN |
| M159MaxMáy tăm nước M159Max | 300ml ≈ 45 giây | 40 – 130 PSI | 4 | 1500 mAh | 34PCS/CTN · 12.6KG/CTN |
| M249Máy tăm nước M249 | 420ml ≈ 65 giây | 40 – 130 PSI | 4 | 1200 mAh | 25PCS/CTN · 10KG/CTN |
| M141Máy tăm nước M141 | 210ml ≈ 30 giây | 40 – 130 PSI | 4 | 1500 mAh | 50PCS/CTN · 18.5KG/CTN |
| M141ProMáy tăm nước M141Pro | 210ml ≈ 30 giây | 40 – 130 PSI | 4 | 1200 mAh | 51PCS/CTN · 18.6KG/CTN |
Vuốt ngang để xem hết bảng.
Bốn tình huống hậu mãi thường gặp nhất — đối tác đọc xong tự trả lời được cho khách mà không cần gọi về hãng.