Máy tăm nước M141Pro
Hai trong một: cùng thân máy dùng làm tăm nước hoặc gắn đầu bàn chải điện; kèm 2 đầu phun và 2 đầu chải.
Thông số lấy từ catalogue chính thức Inmax Dental (trang 17).
Tổng hợp từ catalogue và banner chính thức Inmax Dental.
Thân 177 × 67 × 49 mm, dài hơn M141 20 mm để chứa cơ cấu chải; bình 210 ml.
4 chế độ Xung, Nhẹ, Thường, Mạnh; áp lực 40–130 PSI, pin 1200 mAh, IPX7.
Thay một máy tăm nước và một bàn chải điện riêng — khách đi công tác chỉ cần mang một thân máy.
51 máy mỗi thùng 61 × 43 × 27 cm, 18,6 kg; hộp 192 × 72 × 76 mm.
Số liệu theo catalogue chính thức Inmax Dental, đại lý dùng để tư vấn và đối chiếu khi nhận hàng.
Banner do Inmax phát hành — đối tác tải về dùng cho sàn thương mại điện tử và mạng xã hội.
Bấm vào ảnh để tải bản gốc.
Để đối tác chọn đúng mã cho kênh bán của mình trước khi đặt lô đầu.
| Mã hàng | Dung tích | Áp lực | Mức | Nguồn | Đóng thùng |
|---|---|---|---|---|---|
| M209Máy tăm nước M209 | 310ml ≈ 45 giây | 40 – 130 PSI | 4 | 2000 mAh | 30PCS/CTN · 14KG/CTN |
| M139proMáy tăm nước M139pro | 300ml ≈ 45 giây | 40 – 130 PSI | 4 | 1500 mAh | 30PCS/CTN · 12KG/CTN |
| M249Máy tăm nước M249 | 420ml ≈ 65 giây | 40 – 130 PSI | 4 | 1200 mAh | 25PCS/CTN · 10KG/CTN |
| M141Máy tăm nước M141 | 210ml ≈ 30 giây | 40 – 130 PSI | 4 | 1500 mAh | 50PCS/CTN · 18.5KG/CTN |
| M141ProMáy tăm nước M141Pro | 210ml ≈ 30 giây | 40 – 130 PSI | 4 | 1200 mAh | 51PCS/CTN · 18.6KG/CTN |
Vuốt ngang để xem hết bảng.
Bốn tình huống hậu mãi thường gặp nhất — đối tác đọc xong tự trả lời được cho khách mà không cần gọi về hãng.