Máy tăm nước M149Pro
Thân máy đen trên đế đen giữ đầu phun; 4 chế độ, không đèn UV — bản đế đứng tối giản của họ M149.
Thông số lấy từ catalogue chính thức Inmax Dental (trang 10).
Tổng hợp từ catalogue và banner chính thức Inmax Dental.
Ảnh mẫu tông đen toàn bộ, đế có hốc cắm đầu phun hai bên thân máy.
4 chế độ Xung, Nhẹ, Thường, Mạnh; áp lực 40–130 PSI, pin 1500 mAh, IPX7.
Thân 224 × 69 × 85 mm, nặng 323 g; hộp xanh nhạt 260 × 130 × 126 mm.
20 máy mỗi thùng 65,5 × 53,5 × 27,5 cm, 14 kg.
Số liệu theo catalogue chính thức Inmax Dental, đại lý dùng để tư vấn và đối chiếu khi nhận hàng.
Banner do Inmax phát hành — đối tác tải về dùng cho sàn thương mại điện tử và mạng xã hội.
Bấm vào ảnh để tải bản gốc.
Để đối tác chọn đúng mã cho kênh bán của mình trước khi đặt lô đầu.
| Mã hàng | Dung tích | Áp lực | Mức | Nguồn | Đóng thùng |
|---|---|---|---|---|---|
| M149ArtMáy tăm nước có đèn UV M149Art | 300ml ≈ 45 giây | 30 – 120 PSI | 5 | 1500 mAh | 30PCS/CTN · 14KG/CTN |
| M149PlusMáy tăm nước có đèn UV M149Plus | 300ml ≈ 45 giây | 40 – 130 PSI | 5 | 1500 mAh | 20PCS/CTN · 14KG/CTN |
| M149ProMáy tăm nước M149Pro | 300ml ≈ 45 giây | 40 – 130 PSI | 4 | 1500 mAh | 20PCS/CTN · 14KG/CTN |
| M149Pro-BOBộ sản phẩm M149Pro — máy tăm nước và bàn chải điện | 300ml ≈ 45 giây | 40 – 130 PSI | 4 | 1500 mAh | 20PCS/CTN · 16.1KG/CTN |
| M159Máy tăm nước M159 | 300ml ≈ 45 giây | 40 – 130 PSI | 4 | 1500 mAh | 34PCS/CTN · 12.6KG/CTN |
Vuốt ngang để xem hết bảng.
Bốn tình huống hậu mãi thường gặp nhất — đối tác đọc xong tự trả lời được cho khách mà không cần gọi về hãng.