Máy tăm nước M159Max
Thân M159 thêm viền mạ bạc ôm quanh bảng nút bấm, kích thước 208,5 × 84,6 × 64,5 mm — bản trang trí cao cấp nhất họ M159.
Thông số lấy từ catalogue chính thức Inmax Dental (trang 14).
Tổng hợp từ catalogue và banner chính thức Inmax Dental.
Viền bạc chạy dọc bảng điều khiển, nổi bật trên thân trắng khi bày kệ.
4 chế độ, áp lực 40–130 PSI, bình 300 ml, pin 1500 mAh, IPX7.
Nặng 256 g, cả hộp 336 g; hộp 215 × 74 × 87 mm.
34 máy mỗi thùng 47 × 47 × 26 cm, 12,6 kg.
Số liệu theo catalogue chính thức Inmax Dental, đại lý dùng để tư vấn và đối chiếu khi nhận hàng.
Banner do Inmax phát hành — đối tác tải về dùng cho sàn thương mại điện tử và mạng xã hội.
Bấm vào ảnh để tải bản gốc.
Để đối tác chọn đúng mã cho kênh bán của mình trước khi đặt lô đầu.
| Mã hàng | Dung tích | Áp lực | Mức | Nguồn | Đóng thùng |
|---|---|---|---|---|---|
| M159Máy tăm nước M159 | 300ml ≈ 45 giây | 40 – 130 PSI | 4 | 1500 mAh | 34PCS/CTN · 12.6KG/CTN |
| M159ProMáy tăm nước M159Pro | 300ml ≈ 45 giây | 40 – 130 PSI | 4 | 1500 mAh | 34PCS/CTN · 12.5KG/CTN |
| M159MaxMáy tăm nước M159Max | 300ml ≈ 45 giây | 40 – 130 PSI | 4 | 1500 mAh | 34PCS/CTN · 12.6KG/CTN |
| M249Máy tăm nước M249 | 420ml ≈ 65 giây | 40 – 130 PSI | 4 | 1200 mAh | 25PCS/CTN · 10KG/CTN |
| M141Máy tăm nước M141 | 210ml ≈ 30 giây | 40 – 130 PSI | 4 | 1500 mAh | 50PCS/CTN · 18.5KG/CTN |
Vuốt ngang để xem hết bảng.
Bốn tình huống hậu mãi thường gặp nhất — đối tác đọc xong tự trả lời được cho khách mà không cần gọi về hãng.