Bàn chải đánh răng điện M2
Thân trụ kim loại tròn 28,3 mm, màn hình hiện biểu tượng chế độ và có chế độ Tùy chỉnh; ảnh mẫu 4 màu bạc, vàng sâm panh, xanh, xanh navy.
Thông số lấy từ catalogue chính thức Inmax Dental (trang 23).
Tổng hợp từ catalogue và banner chính thức Inmax Dental.
5 chế độ Làm sạch, Nhẹ, Trắng răng, Đánh bóng, Tùy chỉnh; tần số 120–280 Hz, dải rộng nhất họ M2.
Dài 244,8 mm, nặng 165 g — nặng tay nhất họ M2; công suất 2,5 W.
Pin 1200 mAh sạc Type-C, IPX7; hộp dẹt 208 × 130 × 35 mm.
48 cây mỗi thùng 47 × 46 × 26 cm, 17,5 kg.
Số liệu theo catalogue chính thức Inmax Dental, đại lý dùng để tư vấn và đối chiếu khi nhận hàng.
Banner do Inmax phát hành — đối tác tải về dùng cho sàn thương mại điện tử và mạng xã hội.
Bấm vào ảnh để tải bản gốc.
Để đối tác chọn đúng mã cho kênh bán của mình trước khi đặt lô đầu.
| Mã hàng | Dung tích | Áp lực | Mức | Nguồn | Đóng thùng |
|---|---|---|---|---|---|
| M1Bàn chải đánh răng điện M1 | — | — | — | 1200 mAh | 50PCS/CTN · 10.5KG/CTN |
| M3Bàn chải đánh răng điện M3 | — | — | — | 1200 mAh | 50PCS/CTN · 10.5KG/CTN |
| M2Bàn chải đánh răng điện M2 | — | — | — | 1200 mAh | 48PCS/CTN · 17.5KG/CTN |
| M2 ProBàn chải đánh răng điện M2 Pro | — | — | — | 1200 mAh | 48PCS/CTN · 16.2KG/CTN |
| M2 ArtBàn chải đánh răng điện M2 Art | — | — | — | 1200 mAh | 48PCS/CTN · 16.5KG/CTN |
Vuốt ngang để xem hết bảng.
Bốn tình huống hậu mãi thường gặp nhất — đối tác đọc xong tự trả lời được cho khách mà không cần gọi về hãng.