Bàn chải đánh răng điện M2 Pro
Dáng trụ như M2 nhưng nhẹ hơn 30 g (135 g), thay chế độ Tùy chỉnh bằng chế độ Mạnh; tần số 150–250 Hz.
Thông số lấy từ catalogue chính thức Inmax Dental (trang 24).
Tổng hợp từ catalogue và banner chính thức Inmax Dental.
5 chế độ Làm sạch, Nhẹ, Mạnh, Trắng răng, Đánh bóng; tên chế độ in chữ trên mặt điều khiển.
Ảnh mẫu 3 màu bạc, vàng sâm panh và xanh navy; phần trên thân đen hoặc trắng tùy màu.
Pin 1200 mAh sạc Type-C, IPX7, công suất 2,5 W; cả hộp 314 g.
48 cây mỗi thùng 47 × 46 × 26 cm, 16,2 kg.
Số liệu theo catalogue chính thức Inmax Dental, đại lý dùng để tư vấn và đối chiếu khi nhận hàng.
Banner do Inmax phát hành — đối tác tải về dùng cho sàn thương mại điện tử và mạng xã hội.
Bấm vào ảnh để tải bản gốc.
Để đối tác chọn đúng mã cho kênh bán của mình trước khi đặt lô đầu.
| Mã hàng | Dung tích | Áp lực | Mức | Nguồn | Đóng thùng |
|---|---|---|---|---|---|
| M3Bàn chải đánh răng điện M3 | — | — | — | 1200 mAh | 50PCS/CTN · 10.5KG/CTN |
| M2Bàn chải đánh răng điện M2 | — | — | — | 1200 mAh | 48PCS/CTN · 17.5KG/CTN |
| M2 ProBàn chải đánh răng điện M2 Pro | — | — | — | 1200 mAh | 48PCS/CTN · 16.2KG/CTN |
| M2 ArtBàn chải đánh răng điện M2 Art | — | — | — | 1200 mAh | 48PCS/CTN · 16.5KG/CTN |
| M4Bàn chải đánh răng điện M4 | — | — | — | 1200 mAh | · |
Vuốt ngang để xem hết bảng.
Bốn tình huống hậu mãi thường gặp nhất — đối tác đọc xong tự trả lời được cho khách mà không cần gọi về hãng.