Bàn chải đánh răng điện M3
Cùng dáng 235 mm và 5 chế độ như M1 nhưng thân đen, tần số 248–320 Hz cao gấp đôi, hộp kèm thêm 2 đầu chải.
Thông số lấy từ catalogue chính thức Inmax Dental (trang 22).
Tổng hợp từ catalogue và banner chính thức Inmax Dental.
Thân đen nhám viền vàng hồng; nút bấm và đèn báo chế độ xếp dọc mặt trước.
5 chế độ Làm sạch, Làm mới, Trắng răng, Đánh bóng, Nhạy cảm; tần số 248–320 Hz.
Nặng 118 g, pin 1200 mAh sạc Type-C, IPX7, công suất 1,5 W.
Hộp kèm 2 đầu chải dự phòng màu đen; 50 cây mỗi thùng, 10,5 kg.
Số liệu theo catalogue chính thức Inmax Dental, đại lý dùng để tư vấn và đối chiếu khi nhận hàng.
Banner do Inmax phát hành — đối tác tải về dùng cho sàn thương mại điện tử và mạng xã hội.
Bấm vào ảnh để tải bản gốc.
Để đối tác chọn đúng mã cho kênh bán của mình trước khi đặt lô đầu.
| Mã hàng | Dung tích | Áp lực | Mức | Nguồn | Đóng thùng |
|---|---|---|---|---|---|
| M1Bàn chải đánh răng điện M1 | — | — | — | 1200 mAh | 50PCS/CTN · 10.5KG/CTN |
| M3Bàn chải đánh răng điện M3 | — | — | — | 1200 mAh | 50PCS/CTN · 10.5KG/CTN |
| M2Bàn chải đánh răng điện M2 | — | — | — | 1200 mAh | 48PCS/CTN · 17.5KG/CTN |
| M2 ProBàn chải đánh răng điện M2 Pro | — | — | — | 1200 mAh | 48PCS/CTN · 16.2KG/CTN |
| M5Bàn chải đánh răng điện M5 | — | 20,000 lần rung/phút | — | 1200 mAh | · |
Vuốt ngang để xem hết bảng.
Bốn tình huống hậu mãi thường gặp nhất — đối tác đọc xong tự trả lời được cho khách mà không cần gọi về hãng.